barber's itch

barber's itch

A man visits the barber for a shave and develops barber's itch.

Định nghĩa

Danh từ: Bệnh nấm da mặt cổ, thường do nhiễm nấm, gây ngứa, mẩn đỏ có thể dẫn đến rụng lông hoặc rụng tócvùng bị ảnh hưởng.

dụ sử dụng
  • (Sau khi dùng dao cạo bẩn, anh ấy bị nấm da mặt.)
  • (Bệnh nấm da mặt một bệnh nhiễm nấm phổ biếnnam giới cạo râu thường xuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer from barber's itch": mắc bệnh nấm da mặt.

    • Many barbers in the 19th century suffered from barber's itch due to unsanitary tools. (Nhiều thợ cắt tócthế kỷ 19 mắc bệnh nấm da mặt do dụng cụ không vệ sinh.)
  • "to treat barber's itch": điều trị bệnh nấm da mặt.

    • Topical antifungal creams are often used to treat barber's itch. (Kem chống nấm bôi ngoài da thường được dùng để điều trị bệnh nấm da mặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Barber (n): thợ cắt tóc.
    • The barber uses clean tools to prevent infections. (Người thợ cắt tóc sử dụng dụng cụ sạch để ngăn ngừa nhiễm trùng.)
  • Itch (n): cơn ngứa.
    • The itch from the fungal infection was unbearable. (Cơn ngứa do nhiễm nấm thật không thể chịu nổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Tinea barbae: tên y khoa của bệnh nấm da mặt.
    • Tinea barbae is another term for barber's itch. (Tinea barbae một thuật ngữ khác cho bệnh nấm da mặt.)
  • Ringworm of the beard: nấm da vùng râu.
    • Ringworm of the beard is a fungal infection similar to barber's itch. (Nấm da vùng râu một bệnh nhiễm nấm tương tự như bệnh nấm da mặt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Itch for: ngứa ngáy muốn làm gì (không liên quan trực tiếp đến "barber's itch" nhưng cụm từ phổ biến với "itch").
    • He was itching for a fight. (Anh ấy ngứa ngáy muốn đánh nhau.)
Thành ngữ liên quan
  • To scratch an itch: gãi chỗ ngứa (nghĩa đen); giải quyết nhu cầu hoặc vấn đề (nghĩa bóng).
    • She took a vacation to scratch her travel itch. ( ấy đi nghỉ để thỏa mãn cơn ngứa du lịch.)